Chiến đấu
Thử sức build của bạn trong PvP và tìm vai trò trong đội.
MU Online — thế giới nơi sức mạnh của anh hùng tăng lên cùng kinh nghiệm của bạn, và những chiến thắng rực rỡ nhất trở thành niềm vui chung.
Thử sức build của bạn trong PvP và tìm vai trò trong đội.
Khám phá các map và thu thập trang bị cho riêng mình.
Tìm một guild và chuẩn bị cho những trận chiến lớn.
Bông tai — các ô riêng biệt (trái và phải). Bonus cố định và không tăng theo cấp độ bông tai.
| Bông tai | Bonus |
|---|---|
| Hoa taiRage Earring (L) | Phần thưởngHP +400, Sát thương vật lý +150, Phòng thủ +100, Hồi HP +1 |
| Hoa taiRage Earring (R) | Phần thưởngMP +400, Sát thương phép +150, Tốc độ tấn công +10, Tỷ lệ sát thương Excellent +1 |
| Hoa taiAncestral Earring (L) | Phần thưởngHP +600, Sát thương vật lý +200, Phòng thủ +150, Hồi HP +2 |
| Hoa taiAncestral Earring (R) | Phần thưởngMP +600, Sát thương phép +200, Tốc độ tấn công +15, Tỷ lệ sát thương Excellent +2 |
| Hoa taiHonor Earring (L) | Phần thưởngHP +800, Sát thương vật lý +250, Phòng thủ +200, Hồi HP +3 |
| Hoa taiHonor Earring (R) | Phần thưởngMP +800, Sát thương phép +250, Tốc độ tấn công +20, Tỷ lệ sát thương Excellent +3 |
| Hoa taiBlood Earring (L) | Phần thưởngHP +1000, Sát thương vật lý +300, Phòng thủ +250, Hồi HP +4 |
| Hoa taiBlood Earring (R) | Phần thưởngMP +1000, Sát thương phép +300, Tốc độ tấn công +25, Tỷ lệ sát thương Excellent +4 |
| Hoa taiDaze Earring (L) | Phần thưởngHP +1200, Sát thương vật lý +350, Phòng thủ +300, Hồi HP +5 |
| Hoa taiDaze Earring (R) | Phần thưởngMP +1200, Sát thương phép +350, Tốc độ tấn công +30, Tỷ lệ sát thương Excellent +5 |
| Hoa taiBinding Earring (L) | Phần thưởngHP +1400, Sát thương vật lý +400, Phòng thủ +350, Hồi HP +6 |
| Hoa taiBinding Earring (R) | Phần thưởngMP +1400, Sát thương phép +400, Tốc độ tấn công +35, Tỷ lệ sát thương Excellent +6 |
| Hoa taiVerdant Earring (L) | Phần thưởngHP +1600, Sát thương vật lý +450, Phòng thủ +400, Hồi HP +7 |
| Hoa taiVerdant Earring (R) | Phần thưởngMP +1600, Sát thương phép +450, Tốc độ tấn công +40, Tỷ lệ sát thương Excellent +7 |
| Hoa taiFrost Earring (L) | Phần thưởngHP +1800, Sát thương vật lý +500, Phòng thủ +450, Hồi HP +8 |
| Hoa taiFrost Earring (R) | Phần thưởngMP +1800, Sát thương phép +500, Tốc độ tấn công +45, Tỷ lệ sát thương Excellent +8 |
| Hoa taiBenevolence Earring (L) | Phần thưởngHP +2000, Sát thương vật lý +550, Phòng thủ +500, Hồi HP +9 |
| Hoa taiBenevolence Earring (R) | Phần thưởngMP +2000, Sát thương phép +550, Tốc độ tấn công +50, Tỷ lệ sát thương Excellent +9 |